bác đại
Định nghĩa
- Tính từ:
- To lớn, đồ sộ, có quy mô hoặc vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh mẽ về sự lớn lao: "bác đại" mô tả những thứ có kích thước, quy mô hoặc tầm vóc vĩ đại, hoành tráng, thường gợi cảm giác tôn nghiêm, kính nể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Kiến trúc của ngôi đền thật bác đại và uy nghi. (Quy mô và hình thức của ngôi đền rất đồ sộ và tôn nghiêm.)
- Ông ấy đã có những ý tưởng bác đại về tương lai của nhân loại. (Ông ấy hình dung về tương lai con người với những tầm nhìn vĩ đại, rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bác đại" trong văn chương cổ hoặc trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, học thuật hoặc khi mô tả có tính chất trang trọng, tôn kính.
- Vương triều ấy đã để lại một di sản bác đại cho hậu thế. (Triều đại đó đã để lại một di sản đồ sộ và có giá trị lớn lao cho các thế hệ sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Vĩ đại (tính từ): lớn lao, phi thường, đáng kính trọng (thường dùng cho nhân cách, sự nghiệp).
- Đồ sộ (tính từ): to lớn về kích thước, quy mô vật chất.
- Hùng vĩ (tính từ): to lớn và đẹp một cách kỳ vĩ, thường dùng cho cảnh quan thiên nhiên.
- Hoành tráng (tính từ): to lớn, tráng lệ, gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác.
Từ đồng nghĩa
- To lớn: có kích thước vượt trội.
- Lớn lao: có quy mô, tầm quan trọng lớn.
- Kỳ vĩ: lớn lao và lạ thường, hiếm có.
Lưu ý sử dụng
- Từ hiếm gặp: "Bác đại" là một từ Hán Việt ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết mang tính học thuật, trang trọng hoặc văn chương cổ điển.
- Sắc thái trang trọng: Từ mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thường dùng để mô tả những công trình, tư tưởng, hoặc sự nghiệp có tầm vóc đặc biệt.